Chữ 厓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 厓, chiết tự chữ DAY, NHAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厓:

厓 nhai

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 厓

Chiết tự chữ day, nhai bao gồm chữ 厂 圭 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

厓 cấu thành từ 2 chữ: 厂, 圭
  • hán, xưởng
  • khoai, khuê, que, quê
  • nhai [nhai]

    U+5393, tổng 8 nét, bộ Hán 厂
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ya2, yai2;
    Việt bính: ngaai4;

    nhai

    Nghĩa Trung Việt của từ 厓

    (Danh) Cũng như nhai .

    (Danh)
    Xưa dùng như nhai .

    (Danh)
    Xưa dùng như nhai .

    day, như "day dứt; day mắt, day huyệt" (vhn)
    nhai, như "nhai ngạn (bên bờ)" (btcn)

    Chữ gần giống với 厓:

    , , , , , 𠩕,

    Dị thể chữ 厓

    ,

    Chữ gần giống 厓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 厓 Tự hình chữ 厓 Tự hình chữ 厓 Tự hình chữ 厓

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 厓

    day:day dứt; day mắt, day huyệt
    nhai:nhai ngạn (bên bờ)
    厓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 厓 Tìm thêm nội dung cho: 厓