Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 廓张 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuòzhāng] mở rộng; bành trướng; lan rộng; khuếch trương; trãi ra; nở; phồng; dãn; to lên。扩散;扩大。
吵闹声不断廓张开去。
tiếng cãi nhau ngày càng to lên.
吵闹声不断廓张开去。
tiếng cãi nhau ngày càng to lên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 廓
| khoách | 廓: | khoách (xem Khuếch) |
| khuếch | 廓: | khuếch đại, khếch tán, khuếch trương |
| nguệch | 廓: | nguệch ngoạc |
| quách | 廓: | thành quách |
| quệch | 廓: | vẽ quệch quạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 张
| trương | 张: | khai trương; khoa trương |

Tìm hình ảnh cho: 廓张 Tìm thêm nội dung cho: 廓张
