Chữ 馡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 馡, chiết tự chữ PHỈ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 馡:

馡 phỉ

Đây là các chữ cấu thành từ này: 馡

馡

Chiết tự chữ 馡

Chiết tự chữ phỉ bao gồm chữ 香 非 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

馡 cấu thành từ 2 chữ: 香, 非
  • 香 hương, nhang
  • 非 phi
  • phỉ [phỉ]

    U+99A1, tổng 17 nét, bộ Hương 香
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fei1;
    Việt bính: fei1;

    馡 phỉ

    Nghĩa Trung Việt của từ 馡

    (Tính) Thơm.
    ◎Như: phỉ phỉ 馡
    馡 hương thơm phức tỏa khắp.
    § Cũng viết là phỉ phỉ 菲菲.

    Chữ gần giống với 馡:

    䭰, 䭱, 䭲, 馡, 𩡋,

    Chữ gần giống 馡

    屝, 馢, 馩, 馨, 馧, 馦, 馥, 馤, 绯, 馣,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 馡 Tự hình chữ 馡 Tự hình chữ 馡 Tự hình chữ 馡

    馡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 馡 Tìm thêm nội dung cho: 馡