Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惊动 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngdòng] kinh động; quấy rầy; động đến。举动影响旁人,使吃惊或受侵扰。
娘睡了,别惊动她。
mẹ ngủ rồi, đừng quấy rầy mẹ.
娘睡了,别惊动她。
mẹ ngủ rồi, đừng quấy rầy mẹ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惊
| kinh | 惊: | kinh động; kinh hãi; kinh ngạc |
| kiêng | 惊: | kiêng dè, kiêng sợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 惊动 Tìm thêm nội dung cho: 惊动
