Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 手语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 手语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 手语 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǒuyǔ] ngôn ngữ của người câm điếc (dùng tay ra hiệu)。聋哑人以手指字母和手势代替语言进行交际的方式。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
手语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 手语 Tìm thêm nội dung cho: 手语