Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 衬纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[chènzhǐ] 1. tờ giấy lồng (lót vào giữa hai trang mới in để khỏi lem mực)。加在新印的印页之间防蹭脏的纸张。
2. lót giấy。在下面垫纸。
2. lót giấy。在下面垫纸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衬
| sấn | 衬: | sấn sam (áo lót); sấn quần (đồ lót đàn bà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 衬纸 Tìm thêm nội dung cho: 衬纸
