Từ: 炉料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炉料:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 炉 • 料

Nghĩa của 炉料 trong tiếng Trung hiện đại:

[lúliào] nguyên liệu; (các nguyên liệu phối hợp với nhau để luyện kim)。矿石和其他原料按一定比例配成的混合物,冶炼时把它们装到炉里。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炉

lò炉:bếp lò
lô炉:lô (bếp lò)
lư炉:lư (lò nướng): lư tử, bích lư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều料:liều thuốc
liệu料:lo liệu
lẽo料:lẽo đẽo
rệu料: 
xệu料:xệu xạo
炉料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炉料 Tìm thêm nội dung cho: 炉料