Chữ 𣉏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣉏, chiết tự chữ LÌNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣉏:

𣉏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣉏

𣉏

Chiết tự chữ 𣉏

[]

U+02324F, tổng 13 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣉏

Nghĩa Trung Việt của từ 𣉏


lình, như "thình lình" (vhn)

Chữ gần giống với 𣉏:

㬁, 㬂, 㬃, 㬄, 㬅, 㬆, 㬇, 㬈, 㬉, 㬊, 㬋, 㬌, 暄, 暇, 暈, 暉, 暋, 暌, 暍, 暐, 暖, 暗, 暘, 暈, 𣈰, 𣉍, 𣉎, 𣉏, 𣉐,

Chữ gần giống 𣉏

Tự hình:

Tự hình chữ 𣉏 Tự hình chữ 𣉏 Tự hình chữ 𣉏 Tự hình chữ 𣉏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣉏

lình𣉏:thình lình
rành𣉏:rành mạch
𣉏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣉏 Tìm thêm nội dung cho: 𣉏