Chữ 㨀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㨀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㨀

1. 㨀 cấu thành từ 2 chữ: 手, 秉
  • thủ
  • bảnh, bỉnh
  • 2. 㨀 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 秉
  • thủ
  • bảnh, bỉnh
  • 3. 㨀 cấu thành từ 2 chữ: 才, 秉
  • tài
  • bảnh, bỉnh
  • []

    U+3A00, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bing3;
    Việt bính: bing2 lit6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㨀


    Chữ gần giống với 㨀:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 㨀

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㨀 Tự hình chữ 㨀 Tự hình chữ 㨀 Tự hình chữ 㨀

    㨀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㨀 Tìm thêm nội dung cho: 㨀