Từ: 杂遝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杂遝:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 杂 • 遝

Nghĩa của 杂遝 trong tiếng Trung hiện đại:

[zátà] lộn xộn; lung tung; bừa bộn。同"杂沓"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp杂:tạp chí, tạp phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遝

đạp遝:đầu đội trời chân đạp đất
杂遝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杂遝 Tìm thêm nội dung cho: 杂遝