Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 心酸 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnsuān] xót xa trong lòng; đau khổ trong lòng; xót ruột; đau xót; xót xa。心里悲痛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸
| toan | 酸: | toan (chua; đau; nghèo) |

Tìm hình ảnh cho: 心酸 Tìm thêm nội dung cho: 心酸
