Từ: 招亲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 招亲:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 招 • 亲

Nghĩa của 招亲 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāoqīn] 1. chọn rể; kén rể; kén người ở rể。招人到自己家里做女婿。
2. làm rể; ở rể。到人家里做女婿;入赘。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 招

cheo招:cheo leo; cưới cheo
chiu招:chắt chiu
chiêu招:tay chiêu
chạo招:chạo nhau (ghẹo nhau)
chắp招:chắp tay, chắp nối; chắp nhặt
gieo招:gieo mạ; gieo rắc
giẹo招:giẹo giọ
reo招:thông reo
treo招:treo cổ
trẹo招: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲

thân亲:song thân (cha mẹ); thân cận
招亲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 招亲 Tìm thêm nội dung cho: 招亲