Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招亲 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāoqīn] 1. chọn rể; kén rể; kén người ở rể。招人到自己家里做女婿。
2. làm rể; ở rể。到人家里做女婿;入赘。
2. làm rể; ở rể。到人家里做女婿;入赘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |

Tìm hình ảnh cho: 招亲 Tìm thêm nội dung cho: 招亲
