Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 持有 trong tiếng Trung hiện đại:
[chíyǒu] 1. giữ。掌管,保有。
2. kềm giữ。保有以防价格上涨。
2. kềm giữ。保有以防价格上涨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 持
| chày | 持: | cái chày |
| chì | 持: | bù chì, chì chiết |
| ghì | 持: | ôm ghì lấy |
| giầy | 持: | bánh giầy |
| nghỉ | 持: | nghỉ ngơi |
| trì | 持: | bảo trì |
| trầy | 持: | trầy trật |
| trờ | 持: | trờ tới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |

Tìm hình ảnh cho: 持有 Tìm thêm nội dung cho: 持有
