Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 繁闹 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánnào] nhộn nhịp; phồn vinh náo nhiệt; phồn thịnh; sầm uất。繁荣热闹。
昔日偏僻的渔村,如今已是繁闹的市镇。
làng cá hẻo lánh ngày xưa, hôm nay đã trở thành thị trấn nhộn nhịp.
昔日偏僻的渔村,如今已是繁闹的市镇。
làng cá hẻo lánh ngày xưa, hôm nay đã trở thành thị trấn nhộn nhịp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁
| phiền | 繁: | phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu |
| phồn | 繁: | phồn hoa |
| tấn | 繁: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹
| nào | 闹: | đi nào |

Tìm hình ảnh cho: 繁闹 Tìm thêm nội dung cho: 繁闹
