Chữ 䤤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤤:

䤤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䤤

䤤

Chiết tự chữ 䤤

[]

U+4924, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kai1;
Việt bính: ;

䤤

Nghĩa Trung Việt của từ 䤤


Chữ gần giống với 䤤:

䤤, 䤥, 䤦, 䤨, 䤩, 䤪, 鉶, 鉷, 鉸, 鉺, 鉻, 鉾, 鉿, 銀, 銁, 銃, 銅, 銊, 銋, 銍, 銎, 銑, 銓, 銕, 銖, 銘, 銙, 銚, 銛, 銜, 銠, 銣, 銥, 銦, 銧, 銨, 銩, 銪, 銫, 銬, 銭, 銮, 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,

Dị thể chữ 䤤

𫟺,

Chữ gần giống 䤤

Tự hình:

Tự hình chữ 䤤 Tự hình chữ 䤤 Tự hình chữ 䤤 Tự hình chữ 䤤

䤤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤤 Tìm thêm nội dung cho: 䤤