Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撤诉 trong tiếng Trung hiện đại:
[chèsù] rút đơn kiện; rút lại lời buộc tội。指民事诉讼原告人或刑事诉讼起诉人请求停止对案件的起诉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撤
| triệt | 撤: | triệt hạ, triệt tiêu |
| trê | 撤: | trê bai |
| trẹt | 撤: | mặt trẹt |
| trệt | 撤: | ngồi trệt |
| trịt | 撤: | ngồi trịt xuống sân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诉
| tố | 诉: | tố cáo, tố tội, tố tụng |

Tìm hình ảnh cho: 撤诉 Tìm thêm nội dung cho: 撤诉
