Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 油矿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóukuàng] 1. mỏ dầu; giếng dầu。蕴藏在地下的石油矿床。
2. nơi khai thác dầu mỏ。开采石油的地方。
2. nơi khai thác dầu mỏ。开采石油的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿
| khoáng | 矿: | khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng |

Tìm hình ảnh cho: 油矿 Tìm thêm nội dung cho: 油矿
