Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撤换 trong tiếng Trung hiện đại:
[chèhuàn] bỏ cũ thay mới; cải tổ nhân sự。撤去原有的,换上另外的(人或物)。
撤换人选。
tuyển người mới thay thế người cũ.
撤换人选。
tuyển người mới thay thế người cũ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撤
| triệt | 撤: | triệt hạ, triệt tiêu |
| trê | 撤: | trê bai |
| trẹt | 撤: | mặt trẹt |
| trệt | 撤: | ngồi trệt |
| trịt | 撤: | ngồi trịt xuống sân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 换
| hoán | 换: | hoán cải, hoán đổi |

Tìm hình ảnh cho: 撤换 Tìm thêm nội dung cho: 撤换
