Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 散心 trong tiếng Trung hiện đại:
[sànxīn] giải sầu; giải phiền; khuây khoả。使心情舒畅;解闷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 散心 Tìm thêm nội dung cho: 散心
