Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开倒车 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāidàochē] thụt lùi; rút lui; quay ngược đồng hồ; đi ngược chiều lịch sử; trở về quá khứ。比喻违反前 进的方向,向后退。
要顺应历史潮流,不能开倒车。
phải theo cùng trào lưu lịch sử, không thể thụt lùi được.
要顺应历史潮流,不能开倒车。
phải theo cùng trào lưu lịch sử, không thể thụt lùi được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 开倒车 Tìm thêm nội dung cho: 开倒车
