Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 素朴 trong tiếng Trung hiện đại:
[sùpǔ] 1. mộc mạc。朴素;不加修饰的。
这些描绘草原人民生活的画面都很素朴动人。
những bức tranh miêu tả đời sống nhân dân trên thảo nguyên này rất mộc mạc sống động.
2. manh nha; sơ kì; thô sơ。萌芽的;未发展的(多指哲学思想)。
素朴唯物主义。
chủ nghĩa duy vật thời kỳ đầu.
这些描绘草原人民生活的画面都很素朴动人。
những bức tranh miêu tả đời sống nhân dân trên thảo nguyên này rất mộc mạc sống động.
2. manh nha; sơ kì; thô sơ。萌芽的;未发展的(多指哲学思想)。
素朴唯物主义。
chủ nghĩa duy vật thời kỳ đầu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朴
| phác | 朴: | chất phác |
| phắc | 朴: | im phăng phắc |
| vóc | 朴: | vóc người |

Tìm hình ảnh cho: 素朴 Tìm thêm nội dung cho: 素朴
