Chữ 旮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 旮, chiết tự chữ CA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旮:
旮
Pinyin: ga1, xu4;
Việt bính: go1;
旮
Nghĩa Trung Việt của từ 旮
ca, như "sơn ca" (gdhn)
Nghĩa của 旮 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旮
| ca | 旮: | sơn ca |

Tìm hình ảnh cho: 旮 Tìm thêm nội dung cho: 旮
