Cao su chống va đập cửa

Chữ 𡨸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡨸, chiết tự chữ CHỮ, GIỮ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡨸:

𡨸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡨸

𡨸

Chiết tự chữ 𡨸

[]

U+021A38, tổng 11 nét, bộ Miên 宀
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡨸

Nghĩa Trung Việt của từ 𡨸



chữ, như "chữ viết, chữ nghĩa" (vhn)
giữ, như "giam giữ; giữ gìn; giữ ý" (btcn)

Chữ gần giống với 𡨸:

, , , , , , , 宿, , , , , , , , , 𡨧, 𡨴, 𡨸, 𡨹, 𡨺,

Chữ gần giống 𡨸

Tự hình:

Tự hình chữ 𡨸 Tự hình chữ 𡨸 Tự hình chữ 𡨸 Tự hình chữ 𡨸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡨸

chữ𡨸:chữ viết, chữ nghĩa
giữ𡨸:giam giữ; giữ gìn; giữ ý
𡨸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡨸 Tìm thêm nội dung cho: 𡨸