Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晴空 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíngkōng] trời quang; trời trong; bầu trời quang đãng。晴朗的天空。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晴
| thanh | 晴: | thanh thiên |
| tành | 晴: | tan tành |
| tình | 晴: | tình (trời trong sáng) |
| tạnh | 晴: | trời quang mây tạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 晴空 Tìm thêm nội dung cho: 晴空
