Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 京族 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngzú] 1. dân tộc Kinh (phân bố ở tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc)。中国少数民族之一,分布在广西。
2. dân tộc Kinh (dân tộc đông người nhất ở Việt Nam)。越南人数最多的民族。
2. dân tộc Kinh (dân tộc đông người nhất ở Việt Nam)。越南人数最多的民族。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 京
| kinh | 京: | kinh đô |
| kiêng | 京: | kiêng nể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 京族 Tìm thêm nội dung cho: 京族
