Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 槽糕 trong tiếng Trung hiện đại:
[cáogāo] bánh bông lan; bánh ga-tô。用模子制成的各种形状的蛋糕。也叫槽子糕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽
| tào | 槽: | tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật) |
| tàu | 槽: | tàu lá |
| tầu | 槽: | tầu ngựa, tầu thuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糕
| cao | 糕: | đản cao (loại bánh) |

Tìm hình ảnh cho: 槽糕 Tìm thêm nội dung cho: 槽糕
