Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 葱绿 trong tiếng Trung hiện đại:
[cōnglǜ] 1. xanh lá mạ; xanh nõn chuối。浅绿而微黄的颜色。也叫葱心儿绿。
2. xanh tươi; xanh um; xanh ngát (cây cối)。(草木)青翠。
葱绿的田野。
đồng ruộng xanh tươi.
雨后的竹林更加葱绿可爱。
sau trận mưa, rừng tre lại càng xanh tươi xinh đẹp.
2. xanh tươi; xanh um; xanh ngát (cây cối)。(草木)青翠。
葱绿的田野。
đồng ruộng xanh tươi.
雨后的竹林更加葱绿可爱。
sau trận mưa, rừng tre lại càng xanh tươi xinh đẹp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 葱
| song | 葱: | song đầu (củ hành) |
| thông | 葱: | thông (củ hành, củ kiệu; tươi tốt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绿
| lục | 绿: | xanh lục |

Tìm hình ảnh cho: 葱绿 Tìm thêm nội dung cho: 葱绿
