Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电缆 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànlǎn] cáp điện; dây cáp điện; dây cáp。装有绝缘层和保护外皮的导线,通常是比较粗的,由多股彼此绝缘的导线构成。多架在空中或装在地下、水底,用于电讯或电力输送。
海底电缆。
dây cáp dưới biển.
海底电缆。
dây cáp dưới biển.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缆
| lãm | 缆: | lãm (chão buộc thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 电缆 Tìm thêm nội dung cho: 电缆
