Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倾巢 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngcháo] dốc toàn lực; huy động toàn bộ lực lượng (giặc, thổ phỉ)。(敌军或匪徒)出动全部力量。
倾巢来犯。
bọn giặc huy động toàn bộ lực lượng đến xâm phạm.
倾巢来犯。
bọn giặc huy động toàn bộ lực lượng đến xâm phạm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倾
| khuynh | 倾: | khuynh đảo; khuynh gia bại sản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巢
| sào | 巢: | sào huyệt |

Tìm hình ảnh cho: 倾巢 Tìm thêm nội dung cho: 倾巢
