Từ: 夏粮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夏粮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夏粮 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàliáng] lương thực vụ chiêm。夏季收获的粮食。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夏

:hội hè; mùa hè
hạ:hạ chí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粮

lương:lương thực
夏粮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夏粮 Tìm thêm nội dung cho: 夏粮