Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 窥视镜 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuīshìjìng] kính quan sát (được lắp đặt ở trên cửa, có thể từ bên trong cửa nhìn thấy rất rõ tình hình bên ngoài, có vùng gọi kính cửa hay kính mắt mèo)。安在门上,可以从门内看清门外情况的装置。有的地区叫门镜,猫眼儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窥
| khuy | 窥: | khuy thám (dò la) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 视
| thị | 视: | thị sát; giám thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜
| kính | 镜: | kính mắt, kính lúp |

Tìm hình ảnh cho: 窥视镜 Tìm thêm nội dung cho: 窥视镜
