Từ: 精虫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 精虫:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 精 • 虫

Nghĩa của 精虫 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīngchóng] tinh trùng; tinh dịch (của con người)。人的精子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 精

tinh精:trắng tinh
tênh精:tênh hênh; nhẹ tênh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫

chùng虫:chập chùng (trập trùng); chùng chình
trùng虫:côn trùng
精虫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 精虫 Tìm thêm nội dung cho: 精虫