Chữ 䡋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䡋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䡋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䡋

[]

U+484B, tổng 11 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi2;
Việt bính: gei1 kei4 zik1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䡋


Chữ gần giống với 䡋:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨋌, 𨋍,

Chữ gần giống 䡋

Tự hình:

Tự hình chữ 䡋 Tự hình chữ 䡋 Tự hình chữ 䡋 Tự hình chữ 䡋

䡋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䡋 Tìm thêm nội dung cho: 䡋