Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 术科 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùkē] khoa mục kỹ thuật (trong huấn luyện quân sự hoặc thể thao)。军事训练或体育训练中的各种技术性的科目(区别于"学科")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 术
| thuật | 术: | thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật |
| truật | 术: | truật (dược thảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 科
| khoa | 科: | khoa thi |

Tìm hình ảnh cho: 术科 Tìm thêm nội dung cho: 术科
