Từ: 术科 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 术科:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 术科 trong tiếng Trung hiện đại:

[shùkē] khoa mục kỹ thuật (trong huấn luyện quân sự hoặc thể thao)。军事训练或体育训练中的各种技术性的科目(区别于"学科")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 术

thuật:thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật
truật:truật (dược thảo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi
术科 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 术科 Tìm thêm nội dung cho: 术科