Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肥厚 trong tiếng Trung hiện đại:
[féihòu] 1. đầy đặn; to mà dày đặc。肥而厚实。
肥厚的手掌
bàn tay đầy đặn.
2. to; lớn; sưng tấy; phình。人体的某一脏器或部分组织由于病变而体积增加。
右心室肥厚
tâm thất bên phải bị phình to.
3. màu mỡ; phì nhiêu。(土层)肥沃而厚。
4. nhiều; tốt; đáng kể。多;优厚。
油水肥厚
nhiều dầu mỡ; lợi nhuận nhiều.
奖金肥厚
tiền thưởng nhiều; tiền thưởng đáng kể.
肥厚的手掌
bàn tay đầy đặn.
2. to; lớn; sưng tấy; phình。人体的某一脏器或部分组织由于病变而体积增加。
右心室肥厚
tâm thất bên phải bị phình to.
3. màu mỡ; phì nhiêu。(土层)肥沃而厚。
4. nhiều; tốt; đáng kể。多;优厚。
油水肥厚
nhiều dầu mỡ; lợi nhuận nhiều.
奖金肥厚
tiền thưởng nhiều; tiền thưởng đáng kể.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥
| phè | 肥: | phè phỡn |
| phì | 肥: | phát phì |
| phề | 肥: | đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚
| hậu | 厚: | nhân hậu; trung hậu |

Tìm hình ảnh cho: 肥厚 Tìm thêm nội dung cho: 肥厚
