Chữ 漴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 漴, chiết tự chữ SONG, SÒNG, SŨNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漴:

漴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 漴

漴

Chiết tự chữ 漴

Chiết tự chữ song, sòng, sũng bao gồm chữ 水 崇 hoặc 氵 崇 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 漴 cấu thành từ 2 chữ: 水, 崇
  • 水 thuỷ, thủy
  • 崇 sung, sùng, sồng, xùng
  • 2. 漴 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 崇
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 崇 sung, sùng, sồng, xùng
  • []

    U+6F34, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhuang4, chong2;
    Việt bính: zong6;

    漴

    Nghĩa Trung Việt của từ 漴



    sòng, như "gầu sòng, sòng cờ bạc" (vhn)
    song, như "song song" (gdhn)
    sũng, như "ướt sũng" (gdhn)

    Chữ gần giống với 漴:

    㴼, 㴽, 㴾, 㴿, 㵀, 㵁, 㵂, 㵃, 㵄, 㵅, 㵆, 滬, 滮, 滯, 滲, 滴, 滷, 滸, 滹, 滺, 滾, 滿, 漁, 漂, 漆, 漇, 漈, 漉, 漊, 漎, 漏, 漑, 演, 漕, 漖, 漘, 漙, 漚, 漝, 漢, 漤, 漥, 漩, 漪, 漫, 漬, 漯, 漰, 漱, 漲, 漳, 漴, 漵, 漶, 漸, 漼, 漾, 潀, 潄, 潅, 潆, 潇, 潋, 潍, 漏, 漣, 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

    Chữ gần giống 漴

    湁, 漍, 滿, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆, 漇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 漴 Tự hình chữ 漴 Tự hình chữ 漴 Tự hình chữ 漴

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 漴

    song漴:song song
    sòng漴:gầu sòng, sòng cờ bạc
    sũng漴:ướt sũng
    漴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 漴 Tìm thêm nội dung cho: 漴