Chữ 㸯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㸯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㸯:

㸯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㸯

㸯

Chiết tự chữ 㸯

[]

U+3E2F, tổng 8 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ke1;
Việt bính: fo1 gaau1;

㸯

Nghĩa Trung Việt của từ 㸯


Chữ gần giống với 㸯:

㸫, 㸬, 㸭, 㸮, 㸯, 牦, 牧, 物,

Chữ gần giống 㸯

Tự hình:

Tự hình chữ 㸯 Tự hình chữ 㸯 Tự hình chữ 㸯 Tự hình chữ 㸯

㸯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㸯 Tìm thêm nội dung cho: 㸯