Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长法 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángfǎ] kế lâu dài; phương sách lâu dài。(长法儿)为长远利益打算的办法。
头疼医头,脚疼医脚,这不是个长法儿。
đầu đau chữa đầu, chân đau chữa chân, đó không phải là kế lâu dài.
头疼医头,脚疼医脚,这不是个长法儿。
đầu đau chữa đầu, chân đau chữa chân, đó không phải là kế lâu dài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 长法 Tìm thêm nội dung cho: 长法
