Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 并列 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngliè] đặt song song; ngang hàng; đồng đẳng。并排平列,不分主次。
这是并列的两个分句
đây là hai phân câu đồng đẳng
这是并列的两个分句
đây là hai phân câu đồng đẳng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 列
| liệt | 列: | la liệt |
| loẹt | 列: | loè loẹt |
| lít | 列: | lít dít |
| lướt | 列: | lướt qua |
| lệch | 列: | nghiêng lệch |
| lịt | 列: | li lịt |
| riệt | 列: | giữ riệt |
| rít | 列: | ríu rít |
| rệt | 列: | rõ rệt |
| rịt | 列: | rịt vết thương; khít rịt |

Tìm hình ảnh cho: 并列 Tìm thêm nội dung cho: 并列
