Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胆怯 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎnqiè] nhát gan; nhút nhát; sợ sệt。胆小;畏缩。
初上讲台,还真有几分胆怯。
lần đầu lên bục giảng, cảm thấy hơi sợ sệt.
初上讲台,还真有几分胆怯。
lần đầu lên bục giảng, cảm thấy hơi sợ sệt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胆
| đưỡn | 胆: | đườn đưỡn |
| đảm | 胆: | đảm thạch (sạn ở mật) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怯
| khiếp | 怯: | khiếp sợ |
| khép | 怯: | khép nép |

Tìm hình ảnh cho: 胆怯 Tìm thêm nội dung cho: 胆怯
