Chữ 鬛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鬛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鬛:

鬛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鬛

鬛

Chiết tự chữ 鬛

鬛 cấu thành từ 10 chữ: 髟, 囗, 乂, 𠄌, 丶, 丶, 𠄌, 丶, 丶, 乀
  • 髟 bưu, tiêu
  • 囗 vi
  • 乂 nghệ
  • 𠄌
  • 丶 chủ
  • 丶 chủ
  • 𠄌
  • 丶 chủ
  • 丶 chủ
  • 乀 phật
  • []

    U+9B1B, tổng 22 nét, bộ Bưu, tiêu 髟
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lie4;
    Việt bính: ;

    鬛

    Nghĩa Trung Việt của từ 鬛


    Chữ gần giống với 鬛:

    䰎, 鬙, 鬚, 鬛, 鬜,

    Chữ gần giống 鬛

    巤, 度, 袅, 鸟, 爨, 伞, 凫, 枭, 岛, 爂,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鬛 Tự hình chữ 鬛 Tự hình chữ 鬛 Tự hình chữ 鬛

    鬛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鬛 Tìm thêm nội dung cho: 鬛