Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 谷底 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔdǐ] thấp nhất; mức thấp nhất。比喻下降到的最低点;升降中的最低限度。
产品销售量大幅度下降,目前已跌至谷底。
lượng tiêu thụ hàng hoá đang giảm mạnh, trước mắt đã hạ đến mức thấp nhất.
产品销售量大幅度下降,目前已跌至谷底。
lượng tiêu thụ hàng hoá đang giảm mạnh, trước mắt đã hạ đến mức thấp nhất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷
| cốc | 谷: | cốc vũ; ngũ cốc |
| góc | 谷: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| hốc | 谷: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 谷底 Tìm thêm nội dung cho: 谷底
