Từ: 诈语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诈语:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 诈 • 语

Nghĩa của 诈语 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàyǔ] lời lừa bịp; lời lừa gạt; lời lừa phỉnh。骗人的话;假话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诈

trá诈:xảo trá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ语:ngôn ngữ, tục ngữ
诈语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诈语 Tìm thêm nội dung cho: 诈语