Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 赘余 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赘余:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赘余 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuìyú] thừa; dư thừa。过剩余存。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 余

:dư dả; dư dật; dư sức
dờ:dật dờ
赘余 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赘余 Tìm thêm nội dung cho: 赘余