Cao su chống va đập cửa

Từ: 赘生 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赘生:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赘生 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuìshēng] tăng trưởng không bình thường; tăng trưởng quá mức。不正常的或过度的增生。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang
赘生 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赘生 Tìm thêm nội dung cho: 赘生