Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长物 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángwù] vật dư thừa; của nả nên hồn。(旧读zhàngwù)原指多余的东西,后来也指像样儿的东西。
身无长物(形容穷困或俭朴)。
nghèo rớt mùng tơi (chẳng có của nả gì nên hồn).
身无长物(形容穷困或俭朴)。
nghèo rớt mùng tơi (chẳng có của nả gì nên hồn).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 长物 Tìm thêm nội dung cho: 长物
