Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低气压 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīqìyā] áp suất thấp。校正常大气压低的气压。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 压
| áp | 压: | áp chế |

Tìm hình ảnh cho: 低气压 Tìm thêm nội dung cho: 低气压
