Chữ 喐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喐, chiết tự chữ ỘT, ỤC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 喐:
喐
Pinyin: yu4, yin4;
Việt bính: juk1;
喐
Nghĩa Trung Việt của từ 喐
ục, như "ục ịch" (vhn)
ột, như "bụng sôi ột ột" (btcn)
Dị thể chữ 喐
郁,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喐
| ột | 喐: | bụng sôi ột ột |
| ục | 喐: | ục ịch |

Tìm hình ảnh cho: 喐 Tìm thêm nội dung cho: 喐
