Chữ 喐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喐, chiết tự chữ ỘT, ỤC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 喐:

喐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 喐

喐

Chiết tự chữ 喐

Chiết tự chữ ột, ục bao gồm chữ 口 郁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

喐 cấu thành từ 2 chữ: 口, 郁
  • 口 khẩu
  • 郁 hóc, uất, úc
  • []

    U+5590, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4, yin4;
    Việt bính: juk1;

    喐

    Nghĩa Trung Việt của từ 喐



    ục, như "ục ịch" (vhn)
    ột, như "bụng sôi ột ột" (btcn)

    Chữ gần giống với 喐:

    啫, 喎, 喏, 喐, 喯, 喵, 営,

    Dị thể chữ 喐

    郁,

    Chữ gần giống 喐

    呡, 嗤, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 喐 Tự hình chữ 喐 Tự hình chữ 喐 Tự hình chữ 喐

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 喐

    ột喐:bụng sôi ột ột
    ục喐:ục ịch
    喐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 喐 Tìm thêm nội dung cho: 喐