Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 静悄悄 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngqiāoqiāo] im ắng; yên tĩnh; yên lặng; tĩnh mịch。(静悄悄的)形容非常安静没有声响。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 静
| tĩnh | 静: | tĩnh điện; tĩnh vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悄
| tiêu | 悄: | tiêu điều |
| tiếu | 悄: | xem tiều |
| tiễu | 悄: | tiễu (lặng lẽ) |
| tẹo | 悄: | lẹo tẹo mãi (theo đuôi) |
| tịu | 悄: | tằng tịu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悄
| tiêu | 悄: | tiêu điều |
| tiếu | 悄: | xem tiều |
| tiễu | 悄: | tiễu (lặng lẽ) |
| tẹo | 悄: | lẹo tẹo mãi (theo đuôi) |
| tịu | 悄: | tằng tịu |

Tìm hình ảnh cho: 静悄悄 Tìm thêm nội dung cho: 静悄悄
